Handyman.vn
  • Trang chủ
  • Sản phẩm


    All Product Categories AbarsivesAquila Boats
    Calypso Yachts
    Chart & Publication
    Clambing Workholding & PositioningDesign, Consulting & Project Management
    FastenersFee & Services Fleet Maintenance HVACHand ToolsHardware


    Holemaking Hose, Tube, Fittings Valves Indexable Cutting ToolsIndustrial Computer System Janitorial & Facility MaintenanceLighting & ElectricalLubricants, Coolants & Fluids MachineryMarina
    Marine Equipment
    Marking & LabelingMaterial Handling & StorageMeasuring & Inspecting


    Milling Motion Control & Fluid PowerNavigation & CommunicationsOffshore Equipment Plumbing, Pumps, FiltrationPower Boats Power ToolsProvisionRaw MaterialsRepair & Maintenace
    Rinker Boats
    Sail BoatsSafety


    Saw BaldesSecurity EquipmentShipping & Office SuppliesSignagesStriper BoatsTapes & Adhesives Threading Tool Holding Turning & BoringWater Sports
    Welding & Soldering
    Theo dõi chúng tôi
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Hỗ trợ trực tuyến
  • Liên hệ
  • Khóa học
  • Cuộc hẹn
  • Chính sách bảo mật - Privacy Policy
  • Handyman.vn by DLV Corp
  • Return Policy
  • 0
  • 0
  • English (US) English (US)  Tiếng Việt Tiếng Việt
  • Đăng nhập
Handyman.vn
  • 0
  • 0
    • Trang chủ
    • Sản phẩm
    • Tin tức
    • Tuyển dụng
    • Hỗ trợ trực tuyến
    • Liên hệ
    • Khóa học
    • Cuộc hẹn
    • Chính sách bảo mật - Privacy Policy
    • Handyman.vn by DLV Corp
    • Return Policy
  • Đăng nhập
  • English (US) English (US)  Tiếng Việt Tiếng Việt
Danh mục
  1. Sản phẩm
  2. Marine Equipment
01. Bảng giá bán VND không có chiết khấu
01. Bảng giá bán VND không có chiết khấu
Sắp xếp theo: Nổi bật
Nổi bật Hàng mới về Tên (A-Z) Giá - Thấp tới cao Giá - Cao tới thấp

Marine Equipment

[VETUS.75100VTE] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 2 in line, 30 micron, max. 12 ltr/min. (681I/h), part no: 75100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 2 dòng, 30 micron, tối đa. 12 lít/phút. (681I/h), số bộ phận: 75100VTE
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 2 in line, 30 micron, max. 12 ltr/min. (681I/h), part no: 75100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 2 dòng, 30 micron, tối đa. 12 lít/phút. (681I/h), số bộ phận: 75100VTE
6.810.000 ₫ 6810000.0 VND
[VETUS.79100VTE] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 3 in line, 30 micron, max. 24 ltr/min. (1361I/h), part no: 79100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 3 dòng, 30 micron, tối đa. 24 lít/phút. (1361I/h), số bộ phận: 79100VTE
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 3 in line, 30 micron, max. 24 ltr/min. (1361I/h), part no: 79100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 3 dòng, 30 micron, tối đa. 24 lít/phút. (1361I/h), số bộ phận: 79100VTE
10.010.000 ₫ 10010000.0 VND
[VETUS.83100VTE] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 4 in line, 30 micron, max. 36 ltr/min.(2160I/h), part no: 83100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 4 dòng, 30 micron, tối đa. 36 lít/phút.(2160I/h), mã hàng: 83100VTE
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 4 in line, 30 micron, max. 36 ltr/min.(2160I/h), part no: 83100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 4 dòng, 30 micron, tối đa. 36 lít/phút.(2160I/h), mã hàng: 83100VTE
13.360.000 ₫ 13360000.0 VND
[VETUS.87100VTE] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 5 in line, 30 micron, max. 48 ltr/min. (2880 I/h), part no: 87100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 5 dòng, 30 micron, tối đa. 48 lít/phút. (2880 I/h), số bộ phận: 87100VTE
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 5 in line, 30 micron, max. 48 ltr/min. (2880 I/h), part no: 87100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 5 dòng, 30 micron, tối đa. 48 lít/phút. (2880 I/h), số bộ phận: 87100VTE
16.980.000 ₫ 16980000.0 VND
[VETUS.91100VTE] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 6 in line, 30 micron, max. 60 ltr/min. (3600 I/h), part no: 91100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 6 dòng, 30 micron, tối đa. 60 lít/phút. (3600 I/h), số bộ phận: 91100VTE
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, 6 in line, 30 micron, max. 60 ltr/min. (3600 I/h), part no: 91100VTE / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, 6 dòng, 30 micron, tối đa. 60 lít/phút. (3600 I/h), số bộ phận: 91100VTE
20.070.000 ₫ 20070000.0 VND
[VETUS.75350VTEB] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, double, 10 micron, max. 102 gph (4601/h),, part no: 75350VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đôi, 10 micron, tối đa. 102 gph (4601/h), số bộ phận: 75350VTEB
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, double, 10 micron, max. 102 gph (4601/h),, part no: 75350VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đôi, 10 micron, tối đa. 102 gph (4601/h), số bộ phận: 75350VTEB
33.020.000 ₫ 33020000.0 VND
[VETUS.75330VTEB] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, double, 10 micron, max. 42 gph (1901/h),, part no: 75330VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đôi, 10 micron, tối đa. 42 gph (1901/h), số bộ phận: 75330VTEB
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, double, 10 micron, max. 42 gph (1901/h),, part no: 75330VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đôi, 10 micron, tối đa. 42 gph (1901/h), số bộ phận: 75330VTEB
31.480.000 ₫ 31480000.0 VND
[VETUS.75340VTEB] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, double, 10 micron, max. 84 gph (620 I/h),, part no: 75340VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đôi, 10 micron, tối đa. 84 gph (620 I/h), số bộ phận: 75340VTEB
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, double, 10 micron, max. 84 gph (620 I/h),, part no: 75340VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đôi, 10 micron, tối đa. 84 gph (620 I/h), số bộ phận: 75340VTEB
33.020.000 ₫ 33020000.0 VND
[VETUS.350VTEB] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, single, 10 micron, max. 102 gph (460 I/h), part no: 350VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đơn, 10 micron, tối đa. 102 gph (460 I/h), số bộ phận: 350VTEB
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, single, 10 micron, max. 102 gph (460 I/h), part no: 350VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đơn, 10 micron, tối đa. 102 gph (460 I/h), số bộ phận: 350VTEB
12.850.000 ₫ 12850000.0 VND
[VETUS.330VTEB] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, single, 10 micron, max. 42 gph (190 I/h), part no: 330VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đơn, 10 micron, tối đa. 42 gph (190 I/h), số bộ phận: 330VTEB
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, single, 10 micron, max. 42 gph (190 I/h), part no: 330VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đơn, 10 micron, tối đa. 42 gph (190 I/h), số bộ phận: 330VTEB
11.820.000 ₫ 11820000.0 VND
[VETUS.340VTEB] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, single, 10 micron, max. 84 gph (380 I/h), part no: 340VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đơn, 10 micron, tối đa. 84 gph (380 I/h), số bộ phận: 340VTEB
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, single, 10 micron, max. 84 gph (380 I/h), part no: 340VTEB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đơn, 10 micron, tối đa. 84 gph (380 I/h), số bộ phận: 340VTEB
12.330.000 ₫ 12330000.0 VND
[VETUS.340VTER] Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, single, 30 micron, max. 138 gph (620 1/h), part no: 340VTER / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đơn, 30 micron, tối đa. 138 gph (620 1/h), số bộ phận: 340VTER
Ventus FUEL SYSTEMS, Water separator/fuel filter CE/ABYC, single, 30 micron, max. 138 gph (620 1/h), part no: 340VTER / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Bộ tách nước/lọc nhiên liệu CE/ABYC, đơn, 30 micron, tối đa. 138 gph (620 1/h), số bộ phận: 340VTER
12.330.000 ₫ 12330000.0 VND
[VETUS.VT35EB] Ventus FUEL SYSTEMS, Replacement fuel filter element CE/ABYC, 10 micron, max 102 gph (460 I/h)- blue, part no: VT35EB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc nhiên liệu thay thế CE/ABYC, 10 micron, tối đa 102 gph (460 I/h)- xanh dương, mã hàng hóa: VT35EB
Ventus FUEL SYSTEMS, Replacement fuel filter element CE/ABYC, 10 micron, max 102 gph (460 I/h)- blue, part no: VT35EB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc nhiên liệu thay thế CE/ABYC, 10 micron, tối đa 102 gph (460 I/h)- xanh dương, mã hàng hóa: VT35EB
4.020.000 ₫ 4020000.0 VND
[VETUS.VT33EB] Ventus FUEL SYSTEMS, Replacement fuel filter element CE/ABYC, 10 micron, max 42 gph (1901/h)- blue, part no: VT33EB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc nhiên liệu thay thế CE/ABYC, 10 micron, tối đa 42 gph (1901/h)- màu xanh, số bộ phận: VT33EB
Ventus FUEL SYSTEMS, Replacement fuel filter element CE/ABYC, 10 micron, max 42 gph (1901/h)- blue, part no: VT33EB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc nhiên liệu thay thế CE/ABYC, 10 micron, tối đa 42 gph (1901/h)- màu xanh, số bộ phận: VT33EB
3.560.000 ₫ 3560000.0 VND
[VETUS.2020VTB] Ventus FUEL SYSTEMS, Replacement fuel filter element CE/ABYC, 10 micron, max 7201/h (160 gph) - blue, part no: 2020VTB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc nhiên liệu thay thế CE/ABYC, 10 micron, tối đa 7201/h (160 gph) - xanh dương, số bộ phận: 2020VTB
Ventus FUEL SYSTEMS, Replacement fuel filter element CE/ABYC, 10 micron, max 7201/h (160 gph) - blue, part no: 2020VTB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc nhiên liệu thay thế CE/ABYC, 10 micron, tối đa 7201/h (160 gph) - xanh dương, số bộ phận: 2020VTB
1.390.000 ₫ 1390000.0 VND
[VETUS.2020VTR] Ventus FUEL SYSTEMS, Replacement fuel filter element CE/ABYC, 30 micron, max 7201/h (160 gph)- red, part no: 2020VTR / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc nhiên liệu thay thế CE/ABYC, 30 micron, tối đa 7201/h (160 gph)- màu đỏ, số bộ phận: 2020VTR
Ventus FUEL SYSTEMS, Replacement fuel filter element CE/ABYC, 30 micron, max 7201/h (160 gph)- red, part no: 2020VTR / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc nhiên liệu thay thế CE/ABYC, 30 micron, tối đa 7201/h (160 gph)- màu đỏ, số bộ phận: 2020VTR
1.500.000 ₫ 1500000.0 VND
[VETUS.VTN32EB] Ventus FUEL SYSTEMS, Strainer element petrol CE, 10 micron, max 120 I/h, part no: VTN32EB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc xăng CE, 10 micron, tối đa 120 I/h, mã hàng hóa: VTN32EB
Ventus FUEL SYSTEMS, Strainer element petrol CE, 10 micron, max 120 I/h, part no: VTN32EB / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Lõi lọc xăng CE, 10 micron, tối đa 120 I/h, mã hàng hóa: VTN32EB
4.020.000 ₫ 4020000.0 VND
[VETUS.FS3816] Ventus FUEL SYSTEMS, Fuel "splash-stop" for filler cap 0 38 mm, fuel filling hose 0 38 and 0 51 mm, breather 0 16 mm, part no: FS3816 / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Nhiên liệu "chặn tia" nhiên liệu cho nắp đậy phụ 0,38 mm, ống nạp nhiên liệu 0,38 và 0,51 mm, ống thông hơi 0,16 mm, mã hàng hóa: FS3816
Ventus FUEL SYSTEMS, Fuel "splash-stop" for filler cap 0 38 mm, fuel filling hose 0 38 and 0 51 mm, breather 0 16 mm, part no: FS3816 / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Nhiên liệu "chặn tia" nhiên liệu cho nắp đậy phụ 0,38 mm, ống nạp nhiên liệu 0,38 và 0,51 mm, ống thông hơi 0,16 mm, mã hàng hóa: FS3816
8.200.000 ₫ 8200000.0 VND
[VETUS.FS5116] Ventus FUEL SYSTEMS, Fuel "splash-stop" for filler cap 0 51 mm, fuel filling hose 0 38 and 0 51 mm, breather 0 16 mm, part no: FS5116 / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Nhiên liệu "chặn tia" nhiên liệu cho nắp đậy phụ 0,51 mm, ống nạp nhiên liệu 0,38 và 0,51 mm, ống thông hơi 0,16 mm, mã hàng hóa: FS5116
Ventus FUEL SYSTEMS, Fuel "splash-stop" for filler cap 0 51 mm, fuel filling hose 0 38 and 0 51 mm, breather 0 16 mm, part no: FS5116 / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Nhiên liệu "chặn tia" nhiên liệu cho nắp đậy phụ 0,51 mm, ống nạp nhiên liệu 0,38 và 0,51 mm, ống thông hơi 0,16 mm, mã hàng hóa: FS5116
8.200.000 ₫ 8200000.0 VND
[VETUS.FSA3816] Ventus FUEL SYSTEMS, Fuel "splash-stop" type FSA, for filler cap and fuel filling hose 0 38 mm, breather 016 mm, part no: FSA3816 / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Nhiên liệu "ngăn chặn" loại FSA, dành cho nắp bình và ống nạp nhiên liệu 0 38 mm, ống thông hơi 016 mm, mã hàng hóa: FSA3816
Ventus FUEL SYSTEMS, Fuel "splash-stop" type FSA, for filler cap and fuel filling hose 0 38 mm, breather 016 mm, part no: FSA3816 / Ventus, HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU, Nhiên liệu "ngăn chặn" loại FSA, dành cho nắp bình và ống nạp nhiên liệu 0 38 mm, ống thông hơi 016 mm, mã hàng hóa: FSA3816
8.720.000 ₫ 8720000.0 VND
  • 87
  • 88
  • 89
  • 90
  • 91

Danh mục
Xoá bộ lọc
​

© Bản quyền thuộc về Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Và Tư Vấn Đỗ Lê Vũ.
Cung cấp bởi Odoo - Một nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở hàng đầu

Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm người dùng tốt hơn trên trang web này. Chính sách Cookie

Chỉ những thứ cần thiết Tôi đồng ý